後進領袖

hòu jìn lǐng xiùhậu tiến lĩnh tụ

Hán Việt: hậu tiến lĩnh tụ · Pinyin: hòu jìn lǐng xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

晚辈中最杰出的人。

Cấu tạo: 後 (hậu) + 進 (tiến) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

後進先出 · 後進之秀 · 领袖后进 · 后进之秀 · 领袖气质 · 后进队 · 领袖像 · 领袖戏