後進領袖 hòu jìn lǐng xiù · hậu tiến lĩnh tụ Hán Việt: hậu tiến lĩnh tụ · Pinyin: hòu jìn lǐng xiù Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 進 (tiến) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)Pinyinhòu jìn lǐng xiùHán Việthậu tiến lĩnh tụCấu tạo後 + 進 + 領 + 袖 · hậu + tiến + lĩnh + tụ nghĩa thành phần: hậu + tiến + lĩnh + tụ