後門工程

hậu môn công trình

Hán Việt: hậu môn công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (môn) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後門工程 òumén gōngchéng n. back-door project M:²xiàng