後門軟件 hòu mén ruǎn jiàn · hậu môn nhuyễn kiện Hán Việt: hậu môn nhuyễn kiện · Pinyin: hòu mén ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 門 (môn) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinhòu mén ruǎn jiànHán Việthậu môn nhuyễn kiệnCấu tạo後 + 門 + 軟 + 件 · hậu + môn + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: hậu + môn + nhuyễn + kiện