後門進狼 hậu môn tiến lang Hán Việt: hậu môn tiến lang Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 門 (môn) + 進 (tiến) + 狼 (lang)Hán Việthậu môn tiến langCấu tạo後 + 門 + 進 + 狼 · hậu + môn + tiến + lang nghĩa thành phần: hậu + môn + tiến + lang Nghĩa EngCihui jump out of the frying-pinthe fire