後頂聯胎 hậu đính liên thai Hán Việt: hậu đính liên thai Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 頂 (đính) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việthậu đính liên thaiCấu tạo後 + 頂 + 聯 + 胎 · hậu + đính + liên + thai nghĩa thành phần: hậu + đính + liên + thai Nghĩa EngCihui miodidymus