後顧之慮

hòu gù zhī lǜ hậu cố chi lự

Hán Việt: hậu cố chi lự · Pinyin: hòu gù zhī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (cố) + (chi) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來自後方、家庭或將來的顧慮。如:「家人的體諒與支持,讓他在為事業衝刺的時候,全無後顧之慮。」也作「後顧之憂」。