後顧之虞

hòu gù zhī yú hậu cố chi ngu

Hán Việt: hậu cố chi ngu · Pinyin: hòu gù zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (cố) + (chi) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來自後方、家裡或將來的憂患。《清史稿.卷三二八.常青傳》:「大營距府城未遠,勢相犄角,無後顧之虞。」也作「後顧之憂」。