後驗概率

hòu yàn gài lǜ hậu nghiệm khái suất

Hán Việt: hậu nghiệm khái suất · Pinyin: hòu yàn gài lǜ

Tổng quan

xác suất hậu nghiệm (thống kê)

Cấu tạo: (hậu) + (nghiệm) + (khái) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác suất hậu nghiệm (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT posterior probability (statistics)
  • Cihui posterior probability (statistics)