後鼻棘點 hậu tị cức điểm Hán Việt: hậu tị cức điểm Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 鼻 (tị) + 棘 (cức) + 點 (điểm)Hán Việthậu tị cức điểmCấu tạo後 + 鼻 + 棘 + 點 · hậu + tị + cức + điểm nghĩa thành phần: hậu + tị + cức + điểm Nghĩa EngCihui staphylion