徐圖發展 từ đồ phát triển Hán Việt: từ đồ phát triển Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 圖 (đồ) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việttừ đồ phát triểnCấu tạo徐 + 圖 + 發 + 展 · từ + đồ + phát + triển nghĩa thành phần: từ + đồ + phát + triển Nghĩa EngCihui 徐圖發展 útú fāzhǎn v.p. gradually plan for future development/expansion/etc.