徐圖擴展 từ đồ khoách triển Hán Việt: từ đồ khoách triển Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 圖 (đồ) + 擴 (khoách) + 展 (triển)Hán Việttừ đồ khoách triểnCấu tạo徐 + 圖 + 擴 + 展 · từ + đồ + khoách + triển nghĩa thành phần: từ + đồ + khoách + triển Nghĩa EngCihui 徐圖擴展 útú kuòzhǎn v.p. plan deliberately for expansion