徐庶進曹營

từ thứ tiến tào doanh

Hán Việt: từ thứ tiến tào doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thứ) + (tiến) + (tào) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徐庶進曹營 ú Shù jìn Cáoyíng id. hold one's tongue