徑一週三 jìng yī zhōu sān · kính nhất chu tam Hán Việt: kính nhất chu tam · Pinyin: jìng yī zhōu sān Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 一 (nhất) + 週 (chu) + 三 (tam)Pinyinjìng yī zhōu sānHán Việtkính nhất chu tamCấu tạo徑 + 一 + 週 + 三 · kính + nhất + chu + tam nghĩa thành phần: kính + nhất + chu + tam