徑向規矩 jìng xiàng guī jǔ · kính hướng quy củ Hán Việt: kính hướng quy củ · Pinyin: jìng xiàng guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 向 (hướng) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyinjìng xiàng guī jǔHán Việtkính hướng quy củCấu tạo徑 + 向 + 規 + 矩 · kính + hướng + quy + củ nghĩa thành phần: kính + hướng + quy + củ