徑向負荷 jìng xiàng fù hè · kính hướng phụ hà Hán Việt: kính hướng phụ hà · Pinyin: jìng xiàng fù hè Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 向 (hướng) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinjìng xiàng fù hèHán Việtkính hướng phụ hàCấu tạo徑 + 向 + 負 + 荷 · kính + hướng + phụ + hà nghĩa thành phần: kính + hướng + phụ + hà