徑情直行 jìng qíng zhí xíng · kính tình trực hành Hán Việt: kính tình trực hành · Pinyin: jìng qíng zhí xíng Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 情 (tình) + 直 (trực) + 行 (hành)Pinyinjìng qíng zhí xíngHán Việtkính tình trực hànhCấu tạo徑 + 情 + 直 + 行 · kính + tình + trực + hành nghĩa thành phần: kính + tình + trực + hành