徑情直遂

jìng qíng zhí suì kính tình trực toại

Hán Việt: kính tình trực toại · Pinyin: jìng qíng zhí suì

Tổng quan

đạt được hoài bão của mình (thành ngữ)

Cấu tạo: (kính) + (tình) + (trực) + (toại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt được hoài bão của mình (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to achieve one's ambitions (idiom)
  • Cihui 徑情直遂 ìngqíngzhísuì f.e. as smoothly as one would wish