徑行直遂 jìng xíng zhí suí · kính hành trực toại Hán Việt: kính hành trực toại · Pinyin: jìng xíng zhí suí Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 行 (hành) + 直 (trực) + 遂 (toại)Pinyinjìng xíng zhí suíHán Việtkính hành trực toạiCấu tạo徑 + 行 + 直 + 遂 · kính + hành + trực + toại nghĩa thành phần: kính + hành + trực + toại