徒作掙扎
đồ tác tránh trát
Hán Việt: đồ tác tránh trát
Tổng quan
sự cản trở, sự trở ngại, (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn, (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng, làm trở ngại, làm hỏng, làm thất bại, làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cản trở, sự trở ngại, (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn, (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng, làm trở ngại, làm hỏng, làm thất bại, làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng