徒具形式 đồ cụ hình thức Hán Việt: đồ cụ hình thức Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 具 (cụ) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtđồ cụ hình thứcCấu tạo徒 + 具 + 形 + 式 · đồ + cụ + hình + thức nghĩa thành phần: đồ + cụ + hình + thức Nghĩa EngCihui 徒具形式 újù xíngshì v.p. be a mere formality