徒具虛名

đồ cụ hư danh

Hán Việt: đồ cụ hư danh

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (cụ) + (hư) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徒具虛名 újù xūmíng v.p. 1. exist only in name 2. have an undeserved reputation