徒劳之举 đồ lao chi cử Hán Việt: đồ lao chi cử Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 之 (chi) + 舉 (cử)Hán Việtđồ lao chi cửTừ loạidanhCấu tạo徒 + 勞 + 之 + 舉 · đồ + lao + chi + cử nghĩa thành phần: đồ + lao + chi + cử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành động vô íchBiên soạn a futile effortEngCihui 徒勞之舉 úláozhījǔ n. a futile effort Từ liên quan Gần nghĩa徒劳无功 · 徒劳无益 · 徒劳往返 · 徒勞往返 · 徒劳的 · 徒劳的搜索 · 徒劳的事 · 徒劳地