徒劳的事 đồ lao đích sự Hán Việt: đồ lao đích sự Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việtđồ lao đích sựTừ loạidanhCấu tạo徒 + 勞 + 的 + 事 · đồ + lao + đích + sự nghĩa thành phần: đồ + lao + đích + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 việc vô íchMainlandKaggle Zh-Vi the stone of SisyphusEngCihui the stone of Sisyphus Từ liên quan Gần nghĩa徒劳无功 · 徒劳无益 · 徒劳往返 · 徒勞往返 · 徒劳的 · 徒劳的搜索 · 徒劳之举 · 徒劳地