徒勞的事 đồ lao đích sự Hán Việt: đồ lao đích sự Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việtđồ lao đích sựCấu tạo徒 + 勞 + 的 + 事 · đồ + lao + đích + sự nghĩa thành phần: đồ + lao + đích + sự Nghĩa EngCihui the stone of Sisyphus