徒嘆奈何

đồ thán nại hà

Hán Việt: đồ thán nại hà

Tổng quan

không làm gì được: hết cách

Cấu tạo: (đồ) + (thán) + (nại) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không làm gì được: hết cách

Eng

  • Cihui 徒嘆奈何 útànnàihé f.e. helpless