徒喚奈何 tú huàn nài hé · đồ hoán nại hà Hán Việt: đồ hoán nại hà · Pinyin: tú huàn nài hé Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 喚 (hoán) + 奈 (nại) + 何 (hà)Pinyintú huàn nài héHán Việtđồ hoán nại hàCấu tạo徒 + 喚 + 奈 + 何 · đồ + hoán + nại + hà nghĩa thành phần: đồ + hoán + nại + hà Nghĩa EngCihui 徒喚奈何 úhuànnàihé f.e. utter unavailing cries of despair