徒悔無益 đồ hối vô ích Hán Việt: đồ hối vô ích Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 悔 (hối) + 無 (vô) + 益 (ích)Hán Việtđồ hối vô íchCấu tạo徒 + 悔 + 無 + 益 · đồ + hối + vô + ích nghĩa thành phần: đồ + hối + vô + ích Nghĩa EngCihui 徒悔無益 úhuǐwúyì f.e. There's no use crying over spilt milk.