徒手搏鬥

đồ thủ bác đấu

Hán Việt: đồ thủ bác đấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thủ) + (bác) + (đấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徒手搏鬥 úshǒu bódòu v.p. fight bare-handed