徒手致富 đồ thủ trí phú Hán Việt: đồ thủ trí phú Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 手 (thủ) + 致 (trí) + 富 (phú)Hán Việtđồ thủ trí phúCấu tạo徒 + 手 + 致 + 富 · đồ + thủ + trí + phú nghĩa thành phần: đồ + thủ + trí + phú Nghĩa EngCihui 徒手致富 úshǒuzhìfù f.e. from rags to riches