徒手草圖 đồ thủ thảo đồ Hán Việt: đồ thủ thảo đồ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 手 (thủ) + 草 (thảo) + 圖 (đồ)Hán Việtđồ thủ thảo đồCấu tạo徒 + 手 + 草 + 圖 · đồ + thủ + thảo + đồ nghĩa thành phần: đồ + thủ + thảo + đồ Nghĩa EngCihui 徒手草圖 úshǒu cǎotú n. freehand sketch