徒手起家 đồ thủ khởi gia Hán Việt: đồ thủ khởi gia Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 手 (thủ) + 起 (khởi) + 家 (gia)Hán Việtđồ thủ khởi giaCấu tạo徒 + 手 + 起 + 家 · đồ + thủ + khởi + gia nghĩa thành phần: đồ + thủ + khởi + gia Nghĩa EngCihui 徒手起家 úshǒuqǐjiā f.e. make a fortune starting from scratch