徒手起家

đồ thủ khởi gia

Hán Việt: đồ thủ khởi gia

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thủ) + (khởi) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徒手起家 úshǒuqǐjiā f.e. make a fortune starting from scratch