徒手體操

tú shǒu tǐ cāo đồ thủ thể thao

Hán Việt: đồ thủ thể thao · Pinyin: tú shǒu tǐ cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thủ) + (thể) + (thao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徒手體操 úshǒu tǐcāo n. <sport> free-standing exercises; calisthenics