徒擁其名 tú yōng qí míng · đồ ủng kì danh Hán Việt: đồ ủng kì danh · Pinyin: tú yōng qí míng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 擁 (ủng) + 其 (kì) + 名 (danh)Pinyintú yōng qí míngHán Việtđồ ủng kì danhCấu tạo徒 + 擁 + 其 + 名 · đồ + ủng + kì + danh nghĩa thành phần: đồ + ủng + kì + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒:只。空有名望。指有名无实。