徒擁虛名
đồ ủng hư danh
Hán Việt: đồ ủng hư danh · Pinyin: tú yōng xū míng
Tổng quan
mang danh tiếng không xứng đáng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mang danh tiếng không xứng đáng (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to possess an undeserved reputation (idiom)
- Cihui 徒擁虛名 úyōngxūmíng f.e. have an undeserved reputation