徒有形式 đồ hữu hình thức Hán Việt: đồ hữu hình thức Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 有 (hữu) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtđồ hữu hình thứcCấu tạo徒 + 有 + 形 + 式 · đồ + hữu + hình + thức nghĩa thành phần: đồ + hữu + hình + thức Nghĩa EngCihui 徒有形式 úyǒuxíngshì f.e. be a mere formality