徒有形式

đồ hữu hình thức

Hán Việt: đồ hữu hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hữu) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徒有形式 úyǒuxíngshì f.e. be a mere formality