徒有皮毛

đồ hữu bì mao

Hán Việt: đồ hữu bì mao

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hữu) + (bì) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徒有皮毛 úyǒupímáo f.e. superficial; without substance