徒步旅行

tú bù lǚ xíng đồ bộ lữ hành

Hán Việt: đồ bộ lữ hành · Pinyin: tú bù lǚ xíng

Tổng quan

đi bộ đường dài

Cấu tạo: (đồ) + (bộ) + (lữ) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi bộ đường dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不用任何的交通工具,而用走路的方式旅行。

Eng

  • CC-CEDICT hiking
  • Cihui hiking