徒步旅遊

đồ bộ lữ du

Hán Việt: đồ bộ lữ du

Tổng quan

cuộc đi chơi, đi chơi

Cấu tạo: (đồ) + (bộ) + (lữ) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đi chơi, đi chơi