徒步進香 tú bù jìn xiāng · đồ bộ tiến hương Hán Việt: đồ bộ tiến hương · Pinyin: tú bù jìn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 步 (bộ) + 進 (tiến) + 香 (hương)Pinyintú bù jìn xiāngHán Việtđồ bộ tiến hươngCấu tạo徒 + 步 + 進 + 香 · đồ + bộ + tiến + hương nghĩa thành phần: đồ + bộ + tiến + hương