徒自驚擾
đồ tự kinh nhiễu
Hán Việt: đồ tự kinh nhiễu · Pinyin: tú zì jīng rǎo
Tổng quan
(thành ngữ) hoảng hốt không vì lý do chính đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) hoảng hốt không vì lý do chính đáng
Eng
- Cihui 徒自驚擾 úzìjīngrǎo f.e. become needlessly alarmed