徒讀父書 tú dú fù shū · đồ độc phụ thư Hán Việt: đồ độc phụ thư · Pinyin: tú dú fù shū Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 讀 (độc) + 父 (phụ) + 書 (thư)Pinyintú dú fù shūHán Việtđồ độc phụ thưCấu tạo徒 + 讀 + 父 + 書 · đồ + độc + phụ + thư nghĩa thành phần: đồ + độc + phụ + thư Nghĩa EngCihui 徒讀父書 údúfùshū f.e. unable to profit from what one has read