徒費脣舌

tú fèi chún shé đồ phí thần thiệt

Hán Việt: đồ phí thần thiệt · Pinyin: tú fèi chún shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (phí) + (thần) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒:白白地。指白讲了一大套话,结果仍然无济于事。
  • Tân Hoa Tự Điển 徒白白地。指白讲了一大套话,结果仍然无济于事。

Eng

  • Cihui 徒費唇舌 úfèi chúnshé v.o. waste one's breath