徒跣被髮 tú xiǎn bèi fā · đồ tiển bị phát Hán Việt: đồ tiển bị phát · Pinyin: tú xiǎn bèi fā Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 跣 (tiển) + 被 (bị) + 髮 (phát)Pinyintú xiǎn bèi fāHán Việtđồ tiển bị phátCấu tạo徒 + 跣 + 被 + 髮 · đồ + tiển + bị + phát nghĩa thành phần: đồ + tiển + bị + phát