得一枝棲

đắc nhất chi tê

Hán Việt: đắc nhất chi tê

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (nhất) + (chi) + (tê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得一枝棲 éyīzhīqī id. get a mediocre job after long unemployment