得一枝棲 đắc nhất chi tê Hán Việt: đắc nhất chi tê Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 一 (nhất) + 枝 (chi) + 棲 (tê)Hán Việtđắc nhất chi têCấu tạo得 + 一 + 枝 + 棲 · đắc + nhất + chi + tê nghĩa thành phần: đắc + nhất + chi + tê Nghĩa EngCihui 得一枝棲 éyīzhīqī id. get a mediocre job after long unemployment