得不到的

đắc bất đáo đích

Hán Việt: đắc bất đáo đích

Tổng quan

không sẵn sàng để dùng; không dùng được, không có giá trị (vé xe...)

Cấu tạo: (đắc) + (bất) + (đáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sẵn sàng để dùng; không dùng được, không có giá trị (vé xe...)