得不補失

dé bù bǔ shī đắc bất bổ thất

Hán Việt: đắc bất bổ thất · Pinyin: dé bù bǔ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (bất) + (bổ) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做事所付出的功夫太多,而得到的成果太少。《三國志.卷五八.吳書.陸遜傳》:「權遂征夷州,得不補失。」也作「得不酬失」、「得不償失」。