得之若驚 dé zhī ruò jīng · đắc chi nhược kinh Hán Việt: đắc chi nhược kinh · Pinyin: dé zhī ruò jīng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 之 (chi) + 若 (nhược) + 驚 (kinh)Pinyindé zhī ruò jīngHán Việtđắc chi nhược kinhCấu tạo得 + 之 + 若 + 驚 · đắc + chi + nhược + kinh nghĩa thành phần: đắc + chi + nhược + kinh