得了个足

đắc liễu cá túc

Hán Việt: đắc liễu cá túc

Tổng quan

Cấu tạo: 得 (đắc) + 了 (liễu) + 個 (cá) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn no
  • Biên soạn v.p. <coll.> ate to the full

Eng

  • Cihui 得了個足 ěile ge zú v.p. <coll.> ate to the full