得了個足 đắc liễu cá túc Hán Việt: đắc liễu cá túc Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 了 (liễu) + 個 (cá) + 足 (túc)Hán Việtđắc liễu cá túcCấu tạo得 + 了 + 個 + 足 · đắc + liễu + cá + túc nghĩa thành phần: đắc + liễu + cá + túc Nghĩa EngCihui 得了個足 ěile ge zú v.p. <coll.> ate to the full