得親芳澤 đắc thân phương trạch Hán Việt: đắc thân phương trạch Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 親 (thân) + 芳 (phương) + 澤 (trạch)Hán Việtđắc thân phương trạchCấu tạo得 + 親 + 芳 + 澤 · đắc + thân + phương + trạch nghĩa thành phần: đắc + thân + phương + trạch Nghĩa EngCihui 得親芳澤 éqīnfāngzé f.e. be admitted to a lady's intimate presence